Thông tin giỏ hàng
| STT | Tên sản phẩm | Hình sản phẩm | Giá | Số lượng | Thành tiền | Tích lũy | Xóa |
| 1 |
Bộ Lavabo Caesar LF5253 kèm tủ treo EH152WG
Loại 1
EH152WG : 430 *480 *400 mm
|
|
3,730,000đ |
-+ |
3,730,000 đ | 373 Điểm |
|
| 2 |
Lavabo Viglacera vuông đặt bàn V42
505 x 460 x 150 mm
|
|
1,250,000đ |
-+ |
1,250,000 đ | 125 Điểm |
|
| 3 |
Bồn cầu trẻ em Dolacera
Loại 1
|
|
690,000đ |
-+ |
690,000 đ | 69 Điểm |
|
| 4 |
Bồn cầu Inax C 504VAN
Loại 1
733 x 390 x 756 mm
|
|
2,710,000đ |
-+ |
2,710,000 đ | 271 Điểm |
|
| 5 |
Lavabo đá tự nhiên Kanly MAR72
Loại 1
400 * 860 mm
|
|
7,650,000đ |
-+ |
7,650,000 đ | 765 Điểm |
|
| 6 |
Lavabo Viglacera và chân treo CD50
Loại 1
600 x 420 x 170 mm
|
|
1,150,000đ |
-+ |
1,150,000 đ | 115 Điểm |
|
| 7 |
Bếp điện từ Binova BI-344IC
Loại 1
590x520 mm
|
|
13,900,000đ |
-+ |
13,900,000 đ | 1,390 Điểm |
|
| 8 |
Bồn tắm chân rồng cao cấp Nofer NG-1718/1718P
Loại 1
1.500*795*785 mm
|
|
20,500,000đ |
-+ |
20,500,000 đ | 2,050 Điểm |
|
| 9 |
Cây lau xe đẩy vắt
|
|
115,000đ |
-+ |
115,000 đ | 12 Điểm |
|
| 10 |
Bếp Từ Binova BI-107-ID
Loại 1
730mm x 420mm
|
|
4,700,000đ |
-+ |
4,700,000 đ | 470 Điểm |
|
| 11 |
Phòng tắm đứng vách kính Euroking EU 4531
Loại 1
800x1200x1950/900*1200*1950mm.
|
|
13,500,000đ |
-+ |
13,500,000 đ | 1,350 Điểm |
|
| 12 |
Bộ Lavabo kèm tủ Kassani KS1780
Loại 1
600 x 480mm
|
|
4,500,000đ |
-+ |
4,500,000 đ | 450 Điểm |
|
| 13 |
BỒN TẮM NẰM EU2-1780
Loại 1
1700 x 800 x 400mm
|
|
4,390,000đ |
-+ |
4,390,000 đ | 439 Điểm |
|
| 14 |
Phòng tắm đứng vách kính EUROCA SR-G3C
Loại 1
1040 X 1040 X 2060 mm.
|
|
7,432,000đ |
-+ |
7,432,000 đ | 743 Điểm |
|
| 15 |
Bộ cây lau chữ T - Tải san hô 60cm
Loại thường
Cây tăng đơ 1m4
|
|
126,000đ |
-+ |
126,000 đ | 13 Điểm |
|
| 16 |
Bếp điện từ Binova BI-334-ID (Malaysia)
Loại 1
780x430 mm
|
|
13,000,000đ |
-+ |
13,000,000 đ | 1,300 Điểm |
|
| 17 |
Cán cây lau nhà chữ T 45cm
Homeinno
Cây tăng đơ 1m4
|
|
95,000đ |
-+ |
95,000 đ | 10 Điểm |
|
| 18 |
Lavabo góc Minh Long
Loại 1
37 x 43 (cm)
|
|
190,000đ |
-+ |
190,000 đ | 19 Điểm |
|
| 19 |
Bồn cầu khối Napolon 8091V
Loại 1
680 x 380 X 790 mm
|
|
7,650,000đ |
-+ |
7,650,000 đ | 765 Điểm |
|
| 20 |
Lavabo Viglacera treo tường BS401
Loại 1
500 x 430 x 148mm
|
|
450,000đ |
-+ |
450,000 đ | 45 Điểm |
|
| 21 |
Bàn cầu 1 khối
Loại 1
|
|
1,730,000đ |
-+ |
1,730,000 đ | 173 Điểm |
|
| 22 |
Quạt tháp/ trụ Unold 86855
Unold
|
|
1,930,000đ |
-+ |
1,930,000 đ | 193 Điểm |
|
| 23 |
Sọt Bầu Trung Duy Tân 010620
Duy Tân
34 x 34 x 38 cm
|
|
48,000đ |
-+ |
48,000 đ | 05 Điểm |
|
| 24 |
Giỏ Nắp Đại
Duy Tân
No.745
|
|
75,000đ |
-+ |
75,000 đ | 08 Điểm |
|
| 25 |
Hộp giấy inox 304-KT03
Loại 1
|
|
145,000đ |
-+ |
145,000 đ | 15 Điểm |
|
| 26 |
Bộ Cây Lau Kính Và Gạt Nước Kính
Homeinno
2m
|
|
165,000đ |
-+ |
165,000 đ | 17 Điểm |
|
| 27 |
Ky rác Inox
Cao 80cm
|
|
55,000đ |
-+ |
55,000 đ | 06 Điểm |
|
| 28 |
Chổi Quét Bụi Sợi Nylon
70cm
Size Lớn
|
|
34,000đ |
-+ |
34,000 đ | 03 Điểm |
|
| 29 |
Lavabo đặt bàn hảo cảnh c413
|
|
700,000đ |
-+ |
700,000 đ | 70 Điểm |
|
| 30 |
Lavabo đặt bàn Hảo Cảnh C312
|
|
00đ |
-+ |
00 đ | 00 Điểm |
|
| 31 |
Chậu Rửa chén inox SUS304 8245
820x450x220mm
|
|
1,300,000đ |
-+ |
1,300,000 đ | 130 Điểm |
|
| 32 |
Hộp giấy inox 304-KT02
Loại 1
|
|
120,000đ |
-+ |
120,000 đ | 12 Điểm |
|
| 33 |
Heo đất Lộc
Chất liệu: đất nung
C x R x N: 20 x 12 x 17 cm
|
|
50,000đ |
-+ |
50,000 đ | 05 Điểm |
|
| 34 |
Bột Bánh Xèo
Tài Ký
24 gói x 400g
|
|
347,000đ |
-+ |
347,000 đ | 35 Điểm |
|
| 35 |
Sen cây Viglacera VG593
Loại 1
|
|
7,050,000đ |
-+ |
7,050,000 đ | 705 Điểm |
|
| 36 |
Lavabo hảo cảnh c102
|
|
260,000đ |
-+ |
260,000 đ | 26 Điểm |
|
| Tổng tiền: | 121,737,000 đ | ||||||
English